Nới là cần, nhưng phải kiểm soát hiệu quả

Việc Bộ Xây dựng đề xuất giảm số chuyến tối thiểu trên tuyến cố định từ 70% xuống 50% được nhiều doanh nghiệp vận tải đồng tình. Song, để chính sách hỗ trợ phát huy tác dụng mà không gây hệ lụy, lực lượng chức năng cũng cần tăng cường rà soát, kiểm tra, để xử lý nghiêm các trường hợp bỏ bến, chạy “dù”...

 

Ảnh nh hoạ

Việc đề xuất giảm tần suất hoạt động tối thiểu của xe khách từ 70% xuống còn 50% trong mùa thấp điểm là một động thái đáng chú ý, phản ánh nỗ lực tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp vận tải.

Trong bối cảnh nhu cầu đi lại biến động theo chu kỳ, cùng với giá nhiên liệu tăng cao, quy định cứng về tần suất khai thác không chỉ gây lãng phí nguồn lực, mà còn đẩy doanh nghiệp vào thế vận hành cầm chừng, thậm chí thua lỗ kéo dài.

Lĩnh vực vận tải hành khách mang tính mùa vụ rất cao. Những giai đoạn sau Tết Nguyên đán, mùa mưa bão, hay các tháng thấp điểm trong năm, lượng hành khách giảm mạnh là điều khó tránh khỏi. Trong khi đó, chi phí vận hành – từ nhiên liệu, nhân công đến bảo trì phương tiện gần như không thay đổi.

Bởi vậy, quy định cứng buộc các doanh nghiệp phải duy trì tối thiểu 70% tần suất khai thác trong điều kiện vắng khách chẳng khác nào ép họ phải chạy xe rỗng, vừa lãng phí, vừa làm gia tăng áp lực tài chính.

Do đó, việc điều chỉnh xuống mức 50% là hợp lý, thể hiện tư duy quản lý linh hoạt hơn, bám sát thực tiễn thị trường đồng hành cùng doanh nghiệp. Quy định này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc điều tiết kế hoạch vận hành, tối ưu hóa chi phí, đồng thời hạn chế tình trạng xe chạy rỗng.

Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc “nới” mà thiếu đi các biện pháp kiểm soát hiệu quả, nguy cơ phát sinh những hệ lụy tiêu cực là hoàn toàn có thể xảy ra. Thực tiễn cho thấy, đã từng có một số trường hợp doanh nghiệp lợi dụng kẽ hở để trục lợi, “bỏ bến, chạy dù”, đón khách ngoài luồng nhằm né các quy định quản lý, giảm chi phí bến bãi, gây bất lợi cho các nhà xe hoạt động trong bến, đồng thời ảnh hưởng đến trật tự an toàn giao thông, không đảm bảo quyền lợi của hành khách.

Ảnh nh hoạ

Đây không phải là câu chuyện mới, nhưng lại là vấn đề nhức nhối kéo dài nhiều năm. Khi doanh nghiệp không tuân thủ luồng tuyến, không vào bến theo quy định, hệ quả không chỉ là thất thu cho ngân sách mà còn phá vỡ trật tự vận tải, tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các đơn vị. Nghiêm trọng hơn, hành khách là người phải gánh chịu rủi ro về an toàn, chất lượng dịch vụ.

Do đó, cùng với việc giảm tần suất tối thiểu, yêu cầu đặt ra là phải siết chặt công tác quản lý, đặc biệt là ứng dụng công nghệ trong giám sát hoạt động vận tải. Không thể tiếp tục quản lý theo cách thủ công, dựa vào kiểm tra trực tiếp mang tính thời điểm.

Một trong những giải pháp cần được đẩy mạnh là khai thác hiệu quả dữ liệu từ thiết bị giám sát hành trình, camera trên xe và hệ thống vé điện tử. Khi các dữ liệu này được kết nối, chia sẻ đồng bộ giữa cơ quan quản lý, bến xe và doanh nghiệp, việc phát hiện các hành vi vi phạm như không vào bến, chạy sai hành trình, hay đón trả khách không đúng quy định sẽ trở nên dễ dàng và chính xác hơn.

Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế cảnh báo sớm và xử lý kịp thời. Không thể để tình trạng vi phạm kéo dài rồi mới xử phạt, bởi khi đó hậu quả đã xảy ra và khó khắc phục. Biện pháp xử lý cũng phải đủ sức răn đe, tránh tình trạng “phạt cho tồn tại”, khiến doanh nghiệp sẵn sàng chấp nhận nộp phạt để tiếp tục vi phạm.

Một điểm quan trọng khác là tăng cường trách nhiệm của các bến xe. Bến không chỉ là nơi trung chuyển mà còn là “cửa ngõ” kiểm soát hoạt động vận tải. Nếu bến buông lỏng quản lý, để xe bỏ bến chạy “dù”, thì chính các bến cũng phải chịu trách nhiệm. Chỉ khi các mắt xích trong chuỗi quản lý cùng được siết chặt, mới có thể đảm bảo tính hiệu quả của chính sách.

Trong dài hạn, việc điều chỉnh tần suất cũng cần đi kèm với tái cấu trúc thị trường vận tải theo hướng nh bạch, cạnh tranh lành mạnh. Không thể để tình trạng doanh nghiệp làm ăn chân chính, bài bản bị lép vế trước những đơn vị hoạt động chui, lách luật. Một môi trường kinh doanh công bằng sẽ là động lực để các doanh nghiệp đầu tư nâng cao chất lượng dịch vụ, thay vì tìm cách “lách” quy định để tồn tại.

Tóm lại, giảm tần suất tối thiểu từ 70% xuống 50% là chủ trương đúng, bước đi cần thiết để góp phần tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp vận tải trong mùa thấp điểm. Nhưng chính sách này chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi kèm với các biện pháp quản lý chặt chẽ, ứng dụng công nghệ hiện đại và chế tài đủ mạnh. Nếu không, sự nới lỏng cần thiết hôm nay, có thể sẽ trở thành kẽ hở cho những biến tướng ngày mai.