Bởi vậy, cải cách tiền lương không chỉ là tăng bao nhiêu phần trăm, mà cần làm thế nào để người lao động thực sự có tích lũy, cho họ cơ hội xây dựng tương lai.
Những năm qua, tiền lương đã có những bước cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, khoảng cách giữa thu nhập và chi phí sống dường như vẫn còn khá lớn. Không ít công nhân vẫn phải làm thêm giờ triền ên để bù đắp thu nhập.
Có người không dám nghỉ làm khi đau ốm vì sợ mất khoản chuyên cần. Có gia đình dành cả “thanh xuân” ở những khu nhà trọ chật hẹp, mà giấc mơ sở hữu một căn nhà chỉ xuất hiện cho đến khi đồng hồ báo thức reo chuông.
Một nền kinh tế không thể phát triển bền vững nếu lực lượng tạo ra phần lớn giá trị vật chất chỉ đủ sống mà không thể tích lũy. Khi đồng lương chỉ để trả tiền thuê nhà, tiền học cho con, tiền điện nước và những khoản chi tối thiểu khác, thì người lao động sẽ rất khó đầu tư cho tương lai, nâng cao trình độ hay chuẩn bị cho những rủi ro bất ngờ của cuộc sống.
Để người lao động thực sự có tích lũy, việc xác định mức lương tối thiểu cần được tiếp cận theo hướng thực chất hơn. Thay vì chỉ bám vào những con số trung bình, cần nhìn vào khả năng chi trả các nhu cầu cơ bản trong bối cảnh giá nhà, y tế, giáo dục và dịch vụ đô thị ngày càng tăng. Một mức lương được coi là hợp lý phải cho phép người lao động vẫn còn một phần dành cho tiết kiệm sau khi trang trải những nhu cầu thiết yếu.
Tuy nhiên, cải cách tiền lương sẽ không thể thành công nếu chỉ tập trung vào việc nâng mức chi trả. Bởi tiền lương xét cho cùng là kết quả của năng suất lao động. Một doanh nghiệp có thể chấp nhận tăng lương trong ngắn hạn, nhưng khó duy trì điều đó trong thời gian dài nếu năng suất không được cải thiện tương ứng.
Do vậy, cải cách tiền lương cần đi cùng cải cách năng suất. Thay vì tiếp tục dựa vào lợi thế lao động giá rẻ, Việt Nam cần chuyển mạnh sang lao động chất lượng cao. Điều này đòi hỏi đầu tư lớn hơn cho đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng, đào tạo lại lực lượng lao động và chuẩn bị cho quá trình chuyển đổi số đang diễn ra ngày càng nhanh.
Khi một công nhân có thể vận hành dây chuyền hiện đại hơn, làm chủ công nghệ tốt hơn và tạo ra giá trị lớn hơn, thì mức lương cao hơn sẽ trở thành nhu cầu tự nhiên của thị trường thay vì chỉ dựa vào các quyết định hành chính. Đây cũng là câu trả lời cho băn khoăn liệu doanh nghiệp có sẵn sàng trả lương cao hơn hay không.
Đặc biệt, vấn đề càng trở nên cấp thiết trong “làn sóng” mạnh mẽ của tự động hóa và trí tuệ nhân tạo. Hiện nay, chi phí đầu tư cho máy móc vẫn ở mức cao, khiến nhiều doanh nghiệp tiếp tục lựa chọn lao động giá rẻ.
Nhưng khi công nghệ ngày càng phát triển, hiệu quả hơn và dễ tiếp cận hơn, thì áp lực đối với thị trường lao động chắc chắn sẽ gia tăng. Sức lao động giản đơn khó có thể chiến thắng trong cuộc đối đầu với máy móc - không biết mệt, không nghỉ phép và cũng không đòi tăng lương.
Trong viễn cảnh ấy, người lao động có thể bị thay thế, hoặc phải đối mặt với áp lực ngày càng lớn khi năng suất liên tục được đẩy lên. Lịch sử các cuộc cách mạng công nghiệp từng cho thấy, tiến bộ công nghệ không mặc nhiên đồng nghĩa điều kiện làm việc tốt hơn hay thu nhập cao hơn.
Bởi vậy, một mặt, người lao động cần được đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng và chuẩn bị cho quá trình chuyển đổi số ngay từ hôm nay. Mặt khác, cần những cơ chế đối thoại hiệu quả giữa người lao động và người sử dụng lao động để thành quả tăng trưởng được chia sẻ tương xứng.
Đây cũng là lúc vai trò của tổ chức công đoàn cần được phát huy một cách thực chất hơn. Công đoàn không chỉ là nơi chăm lo đời sống hay hỗ trợ người lao động khi gặp khó khăn, mà còn phải trở thành “cầu nối”, đại diện cho tiếng nói của người lao động trong các cuộc thương lượng về tiền lương, tiền thưởng và điều kiện làm việc.
Kinh nghiệm từ một số quốc gia châu Âu như Đức, Thụy Điển hay Hà Lan cho thấy, khi cơ chế thương lượng tập thể vận hành hiệu quả, thì người lao động có nhiều cơ hội hơn để được hưởng chế độ đãi ngộ tương xứng với giá trị mà họ tạo ra.
Bên cạnh đó, tăng khả năng tích lũy không chỉ là bài toán của tiền lương, mà còn là bài toán của chính sách an sinh. Nhà ở xã hội, giáo dục, y tế, giao thông công cộng hay phúc lợi công đoàn đều góp phần làm tăng giá trị thực của đồng lương.
Một công nhân có thể chưa nhận thêm tiền mỗi tháng, nhưng nếu được tiếp cận nhà ở giá phù hợp, dịch vụ y tế chất lượng và trường học cho con với chi phí hợp lý hơn, thì khả năng tích lũy cũng sẽ được cải thiện đáng kể.
Suy cho cùng, đích đến của cải cách tiền lương không phải là những con số đẹp, mà phải là sự thay đổi trong đời sống của người lao động. Những dây chuyền sản xuất có thể hiện đại hơn, tăng trưởng có thể cao hơn, nhưng giá trị của sự phát triển vẫn phải được đo bằng cuộc sống của con người.
Khi người lao động có thể nghĩ đến chuyện tích lũy thay vì chỉ lo trang trải, có thể hoạch định tương lai thay vì thấp thỏm chờ kỳ lương tiếp theo, thì đó mới là lúc cải cách tiền lương thực sự chạm tới đích đến của mình.